Danh Sách Thân Hữu Điện Lực Việt Nam Hải Ngoại
(Cập nhật tháng 12, 2012)

Tôn trọng riêng tư cá nhân, danh sách này chỉ liệt kê họ tên và nơi cư ngụ của thân hữu. Địa chỉ chi tiết và số điện thoại xin coi trên Bản tin, hoặc gửi email về "thdl.bpt@gmail.com".

Stt Họ Tên Thành phố Tiểu/Tỉnh Bang Quốc Gia
1 Nguyễn Thị SAN PABLO CA. 94806 USA
2 Đào Tăng An WESTMINSTER CA. 92683 USA
3 Nguyễn Thị An WEST COLUMBIA SC. 29170-4057 USA
4 Trần Văn An SANTA ANA CA. 92704 USA
5 Vương Văn An SAN FRANCISCO CA. 94112 USA
6 Hà Mai Anh PORTLAND OR. 97218 USA
7 Nguyễn Thuy Anh LANCASTER TX. 75146 USA
8 Nguyễn Phan Anh 95240, CORMEILLES-EN-PARISIS   France
9 Tăng Thị Ngọc Anh 75015, PARIS   France
10 Trần Thị Loan Anh SACRAMENTO CA. 95829 USA
11 Nguyễn Văn Ba 95300, PONTOISE   France
12 Lữ Phúc FRIENDWOOD TX. 77546 USA
13 Nguyễn Đình SYLMAR CA. 91342-3465 USA
14 Hà Thanh Bạch Từ trần tháng 7-2001 tại Houston, TX, Hoa Kỳ
15 Nguyễn Văn Bạch KALEEN ACT. 2617 Australia
16 Nguyễn Văn Bảnh LAUREL MD. 20723-1012 USA
17 Đinh Quốc Bảo SAN RAFAEL CA. 94915 USA
18 Lê Văn Bảo SANTA ANA CA. 92704 USA
19 Trần Quốc Bảo ORLEANS ON. K1E-2S8 Canada
20 Trần Ngọc Báu WESTMINSTER CA. 92683 USA
21 Lê Văn Bảy STRATFORD ON. N5A-7C2 Canada
22 Nguyễn Thị MILLERSVILLE MD. 21108 USA
23 Võ Văn SUNNYVALE CA. 94086 USA
24 Lý Kim (AD Duy) Bình SUNNYBANK QLD. 4109 Australia
25 Phạm Hữu Bình 77186, NOISIEL   France
26 Võ Kim Bình LONG BEACH CA. 90805 USA
27 Võ Thị Bôi GARDEN GROVE CA. 92643 USA
28 Tân Trung Cang TERRYTOWN LA. 70056 USA
29 Nguyễn Trọng Cảnh Từ trần ngày 02-02-2009 tại Edina, Minnesota, Hoa Kỳ
30 Phan Lạc Cảnh INALA QLD. 4077 Australia
31 Trần Kiêm Cảnh 77600, BUSSY-ST-GEORGES   France
32 Trần Minh Cảnh ----- CA. USA
33 Lê Thúc Căn HOUSTON TX. 77036 USA
34 Từ Quốc Căn ----- CA. USA
35 Hoàng Mạnh Cần BROSSARD QC. J4X-2P8 Canada
36 Nguyễn Khắc Cần GAINESVILLE FL. 32653 USA
37 Bùi Minh Chánh DAYTON OH. 45429 USA
38 Nguyễn Công Chánh TIBURON CA. 94920 USA
39 Vương Minh Chánh WATERFORD QLD. 4153 Australia
40 Nguyễn Xuân Chăn SEFTON NSW. 2162 Australia
41 Âu Vĩnh Châu 95180, MENUCOURT   France
42 Lê Minh Châu GRAND PRAIRIE TX. 75052-4571 USA
43 Nguyễn Minh Châu SAN DIEGO CA. 92131 USA
44 Nguyễn Thị Cẩm Châu GARDENA CA. 90249 USA
45 Nguyễn Thị Cẩm Chi BOTHELL WA. 98011 USA
46 Nguyễn Đức Chí SILVER SPRING MD. 20904 USA
47 Trần Hữu Chí 93150, LE-BLANC-MENIL   France
48 Trương Lệ Chi WESTMINSTER CA. 92683 USA
49 Vũ Đình Chí ----- QC. Canada
50 Nguyễn Tranh Chiếu MOUNTAIN VIEW HI. 96771 USA
51 Nguyễn Sĩ Chính MILPITAS CA. 95035 USA
52 Nguyễn Ích Chúc NEWPORT COAST CA. 92657 USA
53 Phan Thị Kim Chung HOUSTON TX. 77099 USA
54 Công ONTARIO CA. 91762 USA
55 Cổn FAIRFIELD NSW. 2165 Australia
56 Lê Kim Cúc 67200, STRASBOURG   France
57 Nguyễn Thị Kim Cúc UNION CITY CA. 94587 USA
58 Lê Minh Cứ CHATEAUGUAY QC. J6J-3X4 Canada
59 Nguyễn Ngọc Cương Từ trần ngày 07-02-2009 tại Lakeland, Florida, Hoa Kỳ
60 Bùi Trọng Cường CARINDALE QLD. 4152 Australia
61 Chu Tam Cường LIBREVILLE   Gabon
62 Nguyễn Thạch Cường HOUSTON TX. 77084 USA
63 Đặng Văn Danh MONTREAL QC. H2B-1P4 Canada
64 Trần Văn Dần S. SPRINGVALE VIC. 3172 Australia
65 Nguyễn Văn Dậu WESTMINSTER CA. 92683 USA
66 Nguyễn Văn Di OAKTON VA. 22124 USA
67 Võ Đức Diên MONT ROYAL QC. H4P-2A3 Canada
68 Phan Như Diệp GARDEN GROVE CA. 92841-3204 USA
69 Trương Ngọc Diệp CINCINNATI OH. 45211-8120 USA
70 Trình Hữu Dục SACRAMENTO CA. 95828 USA
71 Nguyễn Mỹ Duệ GARDEN GROVE CA. 92843 USA
72 Đào Xuân Dung WESTMINSTER CA. 92683 USA
73 Nguyễn Thị Dung LOS ANGELES CA. 90062 USA
74 Nguyễn Thị Mỹ Dung Mc MINNVILLE OR. 97128 USA
75 Trần Thị Ngọc Dung CABRAMATTA NSW. 2166 Australia
76 Nguyễn Trọng Dũng LIVERMORE CA. 94550-6032 USA
77 Dương Thiệu Dụng SILVER SPRING MD. 20904 USA
78 Đặng Trần SAN JOSE CA. 95121 USA
79 Hà Dương Dực SANTA ANA CA. 92704 USA
80 Vương Hữu Đại HOUSTON TX. 77099 USA
81 Đào Thị Đào ANAHEIM CA. 92801 USA
82 Lê Minh Xuân Đào MILWAUKEE WI. 53215-1949 USA
83 Tôn Thất Đào ----- PA. USA
84 Nguyễn Ngọc Đạt FLUSHING NY. 11355 USA
85 Nguyễn Tấn Đạt FAIRFIELD NSW. 2165 Australia
86 Trần Văn Đạt FREDERICTON NB. E3A-3C5 Canada
87 Phạm Quang Đẩu SAN FRANCISCO CA. 94122 USA
88 Tôn Thất Đền LONG BEACH CA. 90810 USA
89 Khương Hữu Điểu SAN FRANCISCO CA. 94132-1429 USA
90 Trần Đinh Từ trần ngày 8-9-2005 tại Herndon, VA, Hoa Kỳ
91 Hoàng Kim Đĩnh SALEM OR. USA
92 Nguyễn Văn Đĩnh WESTMINSTER CA. 92683 USA
93 Trần Quang Đoạt ORANGE CA. 92668 USA
94 Phạm Thanh Đồng SANTA CLARA CA. 95054 USA
95 Nguyễn Quảng Đuốc KANSAS CITY MO. 64114 USA
96 Huỳnh Thạnh Đức ALEXANDRIA VA. 22303 USA
97 Lâm Quang Đức MONTREAL QC. H3S-1G6 Canada
98 Ngô Duy Đức ANAHEIM CA. 92804 USA
99 Nguyễn Hoài Đức SAINT PAUL MN. 55104 USA
100 Nguyễn Quảng Đức Từ trần năm 1994 tại Heiloo, Hòa Lan.
101 Trần Háo Đức WARMINSTER PA. 18974 USA
102 Trần Hậu Đức BURNABY BC. V5B-1R3 Canada
103 Võ Văn Đức MONTCLAIR CA. 91763 USA
104 Trần Thị Được SAN GABRIEL CITY CA. 91776 USA
105 Trần Kim Em FOUNTAIN VALLEY CA. 92708 USA
106 Nguyễn Xuân Giễm Từ trần ngày 27-6-2003 tại Columbus, OH, Hoa Kỳ
107 Huỳnh GLOUCESTER ON. K1C-5W5 Canada
108 Lê Thị Lệ NOBLE PARK VIC. 3174 Australia
109 Nguyễn Văn TEMPE AZ. 85282 USA
110 Nguyễn Thị Minh BEAVERTON OR. 97006-5897 USA
111 Lê Hồng Hải BROSSARD QC. J4X-2H2 Canada
112 Nguyễn Thị Hồng Hải FALLS CHURCH VA. 22046 USA
113 Nguyễn Thị Minh Hải GARDENA CA. 90248 USA
114 (Bà) Phan Tấn Hải HOUSTON TX. 77083 USA
115 Đào Hữu Hạnh SANTA ANA CA. 92704 USA
116 Nguyễn Lý Tuyết Hạnh TORONTO ON. M1C-5H2 Canada
117 Nguyễn Thị Kiều Hạnh HONOLULU HI. 96815-1541 USA
118 Chiêm Hảo WILLOWDALE ON. M2H-3J5 Canada
119 Lê Thị Trang Hảo HOUSTON TX. 77086 USA
120 Đồng Thị Hân WATERLOO IA. 50707-2534 USA
121 Ưng Hiến RICHMOND TX. 77469 USA
122 Trần Quang Hiển CAROLLTON TX. 75006 USA
123 Lâm Minh Hiệp SANTA ANA CA. 92702 USA
124 Lê Khắc Hiệp VANCOUVER BC. V6M-2C8 Canada
125 Nguyễn Công Hiệp UPPER DARBY PA. 19082-5221 USA
126 Huỳnh Trung Hiếu NORTH YORK ON. M3H-2W1 Canada
127 Nguyễn Trung Hiếu GLENDALE CA. 91205 USA
128 Dương Thị Kim Hoa EL MONTE CA. 91731 USA
129 Lê Thị Hoa GARDEN GROVE CA. 92840 USA
130 Nguyễn Thị (OR) Hoa ALBANY OR. 97322 USA
131 Nguyễn Thị (VA) Hoa FALLS CHURCH VA. 22041 USA
132 Nguyễn Thị Huyền Hoa MT.GRAVATT QLD. 4122 Australia
133 Nguyễn Thị Kim Hoa HILLCREST QLD. 4118 Australia
134 Nguyễn Thị Như Hoa OTTAWA ON. K1V-0C6 Canada
135 Nguyễn Thị Thu Hoa MURPHY TX. 75094 USA
136 Nguyễn Văn Hoa BISMARCK ND. 58501 USA
137 Phạm Thị Hoa RICHMOND TX. 77469 USA
138 Triệu Thiên Hoa ORLEANS ON. K4H-2J8 Canada
139 Nguyễn Văn Hóa (BC.) VANCOUVER BC. V5R-4S9 Canada
140 Nguyễn Văn Hóa (ON.) TORONTO ON. M5A-3M4 Canada
141 Ngô Văn Hòa 81547, MUNCHEN   Germany
142 Nguyễn Thị Hoàn NEW BRIGHTON MN. 55112 USA
143 Văn Đình Hoàn GREER SC. 29650 USA
144 Lê Hựu Hoàng LA SALLE QC. H8P-3E8 Canada
145 Lê Thị Kim Hoàng MEMPHIS TN. 38141 USA
146 Nguyễn Ngọc Hoàng BROOKLYN PARK MN. 55443-2803 USA
147 Võ Cao Hoàng BLOOMINGTON IL. 61701-2037 USA
148 Võ Công Hoàng MONTREAL QC. H1K-3H7 Canada
149 Võ Văn Hoàng 13090, AIX-EN-PROVENCE   France
150 Tôn Thất Hoằng SAN JOSE CA. 95135 USA
151 (Bà) Nguyễn Ngọc Hồ MONTREAL QC. H4L-5M5 Canada
152 Trần Kim Hội 91000, EVRY   France
153 Đoàn Thị Bích Hồng DOWNEY CA. 90241 USA
154 Nguyễn Thị Hồng FAYETTEVILLE NC. 28303 USA
155 Phan Thị Hải Hồng COSTA MESA CA. 92626 USA
156 Trần Thị Hồng LANCASTER PA. 17601-4126 USA
157 Trịnh Ngọc Hơn SAN JOSE CA. 95148 USA
159 Trương Tiến Huân SAN JOSE CA. 95132 USA
160 Lê Công Huấn PENNSAUKEN NJ. 08109 USA
161 Ngô Đức Huấn MEDFORD NJ. 08055 USA
162 Nguyễn Khắc Huề TEMPE AZ. 85282 USA
163 Ngũ Học Huệ PORTLAND OR. 97206 USA
164 Nguyễn Thi Huệ (CA) TEMPLE CITY CA. 91780 USA
165 Nguyễn Thị Huệ (Bel) 1030, BRUSSELS   Belgium
166 Nguyễn Trí Huệ PALOS VERDES CA. 90274 USA
167 Đặng Ngọc Hùng CARINA QLD. 4152 Australia
168 Hoàng Bảo Hùng SILVER SPRING MD. 20901 USA
169 Hoàng Thế Hùng ANNANDALE VA. 22003-2067 USA
170 Hùng WESTMINSTER CA. 92683 USA
171 Lữ Châu Hùng BURKE VA. 22015-4187 USA
172 Nguyễn Đình Hùng ANAHEIM CA. 92801 USA
173 Nguyễn Giụ Hùng SAN JOSE CA. 95121-2510 USA
174 Nguyễn Thanh Hùng RICHARDSON TX. 75081 USA
175 Phạm Thiết Hùng HOUSTON TX. 77099 USA
176 Phan Xuân Hùng từ trần ngày 15-9-2000 tại Sacramento, CA, Hoa Kỳ
177 Hùng SAN JOSE CA. 95111 USA
178 Trần Duy Hùng FOUNTAIN VALLEY CA. 92708 USA
179 Đỗ Ngọc Huỳnh TORRANCE CA. 90504 USA
180 Ngô Khánh Hưng BLOOMINGTON MN. 55431 USA
181 Nguyễn Khắc Hưng FAIRFAX VA. 22032 USA
182 Nguyễn Phục Hưng HOUSTON TX. 77040 USA
183 Phan Cao Hưng 17234, ATHENS DAFNI Grece
184 Trần Hưng CARY NC. 27513 USA
185 Phan Văn Hườn FOUNTAIN VALLEY CA. 92708 USA
186 Cao Thị Liên Hương CALGARY AB. D1Y-2K6 Canada
187 Nguyễn Kim Hương 91100, CORBEIL ESSONNES   France
188 Nguyễn Tấn Hương PORTLAND OR. 97213-7134 USA
189 Nguyễn Thị Song Hương SPRINGVALE VIC. 3171 Australia
190 Hương FREMONT CA. 94555 USA
191 Lê Văn Hưởng LEESBURG VA. 20176 USA
192 Nguyễn Quang Hưởng CARMICHAEL CA. 95608 USA
193 Nguyễn Quang Hữu 1180, BRUSSELS   Belgium
194 Hà Văn Kha MONTREAL QC. Canada
195 Kha Tư Khải MONTREAL QC. H3X-3Z8 Canada
196 Bửu Khảm TORONTO ON. Canada
197 Hoàng Đình Khang ESCONDIDO CA. 92026 USA
198 Từ Mạnh Khang CYPRESS CA. 90630 USA
199 Đoàn Tuấn Khanh Từ trần ngày 6-9-2007 tại Paris, Pháp quốc
200 Lê Thân Châm Khanh GREYSTANES NSW. 2145 Australia
201 Lê Thân Huyền Khanh GREYSTANES NSW. 2145 Australia
202 Mai Công Khanh SAN JOSE CA. 95131 USA
203 Nguyễn Khắc Khánh PLANO TX. 75074 USA
204 Nguyễn Quốc Khánh HOUSTON TX. 77064 USA
205 Vũ Ngọc Khánh GARDEN GROVE CA. 92844 USA
206 Trần Quang Khảo 94270, LE-KREMLIN-BICETRE   France
207 Phạm Văn Khắn Từ trần ngày 24-10-2007 tại Paris, Pháp quốc
208 Lê Xuân Khế Từ trần ngày 27-11-2008 tại Westminster, California, Hoa Kỳ
209 Cai Văn Khiêm BREA CA. 92621 USA
210 Trần Khiết SANTA ANA CA. 92704 USA
211 Nguyễn Minh Khoa TORONTO ON. M6E-1V3 Canada
212 Nguyễn Thế Khoa SAN BERNADINO CA. 92404 USA
213 Phan Nguơn Khoa HOUSTON TX. 77099 USA
214 Nguyễn Quý Khôi IRVINE CA. 92620 USA
215 Võ Ngọc Khôi EDMONTON AB. T6J-6Z5 Canada
216 Võ Thị Kích RENTON WA. 98055 USA
217 Tạ Văn Kiên SANTA ANA CA. 92706 USA
218 Trần Anh Kiệt MONTREAL QC. H3S 1N3 Canada
219 Hồ Duy Kiều Từ trần ngày 21 tháng 3, 2012 tại San Jose, CA, Hoa Kỳ
220 Ngô Đức Kim CAMPSIE NSW. 2194 Australia
221 Bửu Kỷ MILPITAS CA. 95035 USA
221b Nguyễn Thị Lang GARDEN GROVE CA. 92843 USA
222 Nguyễn Thị Ngọc Lan EDMONDS WA. 98026 USA
223 Phạm Thị Ngọc Lang BRAMPTON ON. L6Y-1H1 Canada
224 Phạm Thị Lắm 26506, NORDEN   Germany
225 Nguyễn Trúc Lâm GARDEN GROVE CA. 92641 USA
226 Phạm Kim Lâm MILPITAS CA. 95035 USA
227 Trần Bá Lân VILLAWOOD NSW. 2163 Australia
228 Huỳnh Thanh CALGARY AB. Canada
229 Bùi Văn Lễ 34300, CAP D'ADGE   France
230 Đinh Viết Lễ HOUSTON TX. 77055 USA
231 Hoàng Uông Lễ PINOLE CA. 94564 USA
232 Nguyễn Hoàn Lệ KILBURN S.A. 5084 Australia
233 Nguyễn Thị Thanh Liêm ALEXANDRIA VA. 22315 USA
234 Đặng Ngọc Liên SAN JOSE CA. 95135 USA
235 Đinh Thị Bạch Liên DUBLIN CA. 94568 USA
236 Nguyễn Đức Liễn BANGKOK, 10320   Thailand
237 Nguyễn Thị Kiêm Loan AVONDALE HEIGHTS VIC. 3034 Australia
238 Ngưyễn Văn Long SAN MARCOS CA. 92069-8308 USA
239 Trần Thanh Long WESTMINSTER CA. 92683 USA
240 Trịnh Hải Long MORGAN HILL CA. 95307 USA
241 Cung Giác Lộ SUNNYVALE CA. 94089 USA
242 Mai Hữu Lộc SACRAMENTO CA. 95828 USA
243 Nguyễn Văn Lộc SAN JOSE CA. 95122 USA
244 Trần Quang Lộc 78390, BOIS D'ARCY   France
245 Lê Văn Lợi MISSISSAUGA ON. L5A-3H8 Canada
246 Nguyễn Ngọc Lợi MIAMI FL. 33165 USA
247 Phạm Trần Lợi LA PALMA CA. 90623 USA
248 Trần Thái Lợi CHADSTONE VIC. 3148 Australia
249 Phạm Kinh Luân LONDON ON. N5X-3S1 Canada
250 Nguyễn Thanh Lương SAN JOSE CA. 95133 USA
251 Nguyễn Thị Lương TORONTO ON. M6H-3V5 Canada
252 Nguyễn Văn Lượng KATSUURA-SHI, CHIBA-KEN, T. 299-52   Japan
253 Trương Hữu Lượng LONGUEIL QC. J4J-4M8 Canada
254 (Bà) Võ Thành Lượng MONTREAL QC. H1M-1X6 Canada
255 Đặng Thị Tuyết Mai HOUSTON TX. 77099 USA
256 Đỗ Thị Như Mai CYPRESS TX. 77429 USA
257 Huỳnh Thị Tuyết Mai MONTREAL QC. H2S-2L3 Canada
258 Nguyễn Huỳnh Mai VANCOUVER BC. V6A-3B8 Canada
259 Nguyễn Phương Mai SANTA CLARA CA. 95051 USA
260 Nguyễn Thị Bạch Mai WESTMINSTER CA. 92683 USA
261 Nguyễn Văn Mãnh SANTA ANA CA. 92703 USA
262 Nguyễn Khắc Mão POMPANO BEACH FL. 33062 USA
263 Nguyễn Khắc Mẫn SEFTON NSW. 2162 Australia
264 Bùi Văn Minh SAN MARCOS CA. 92069-7395 USA
265 Lư Khải Minh ANAHEIM CA. 92801 USA
266 Nguyễn Hữu Minh S.SAN FRANCISCO CA. 94080 USA
267 Phạm Văn Minh GARDEN GROVE CA. 92843 USA
268 Trần Ngọc Minh LEAGUE CITY TX. 77573 USA
269 Trần Văn Minh MILWAUKIE OR. 97222 USA
270 Lê Trọng Mưu HOUSTON TX. 77082 USA
271 Đàm Văn Mỹ EVANS GA. 30809 USA
272 Nguyễn Xuân Mỹ HOUSTON TX. 77089 USA
273 Đoàn Thị Phương Nam PEARLAND TX. 77581 USA
274 Đồng Sĩ Nam CERRITOS CA. 90703 USA
275 Mạch Bỉnh Nam PHILADELPHIA PA. 19145 USA
276 Hà Như Nga MIAMI FL. 33186-3208 USA
277 Nguyễn Thị Nga MALDEN MA. 02148 USA
278 Nguyễn Thúy Nga BRAMPTON ON. L6T-2E6 Canada
279 Ôn Tố Nga BEACHVILLE NS. B3T-2G7 Canada
280 Trần Kim Nga PLACENTIA CA. 92670 USA
281 Trần Ngầu OAK PARK IL. 60302 USA
282 Đinh Công Nghĩa IRVINE CA. 92602 USA
283 Nguyễn Hoàng Nghĩa GARDEN GROVE CA. 92641-5280 USA
284 Phạm Văn Nghĩa LANSVALE NSW. 2166 Australia
285 Tăng Trọng Nghĩa EAGAN MN. 55123 USA
286 Trương Công Nghĩa LONG BEACH CA. 90810 USA
287 Nguyễn Văn Nghiêm (TB) SAN JOSE CA. 95116 USA
288 Lê Thành Nghiệp VANCOUVER BC. V5X-1E3 Canada
289 Hà Kim Ngọc CROYDON NSW. 2132 Australia
290 Nguyễn Thạch Ngọc AVONDALE HEIGHTS VIC. 3034 Australia
291 Nguyễn Thanh Ngọc 77420, CHAMPS-SUR-MARNE   France
291b Phan Văn Ngọc GARDEN GROVE CA. 92843 USA
292 Trương Đình Ngọc SAN FRANCISCO CA. 94107 USA
293 Trương Quang Ngọc TORONTO ON. M6K-2B6 Canada
294 Trần Trung Nguơn LAKE FOREST CA. 92630 USA
295 Hồ Quang Nguyên DALLAS TX. 75228 USA
296 Đào Thị Nguyệt SPRINGFIELD VA. 22152 USA
297 Trần Thị Nguyệt (BMT) CAMAS WA. 98607 USA
298 Trần Thị Nguyệt (TC) KENT WA. 98031 USA
299 Trần Thanh Nhàn ARLINGTON TX. 76018 USA
300 Trần An Nhàn 78180, MONTIGNY-LE-BRETONNEUX   France
301 Nguyễn Ngọc Nhâm ----- CA. USA
302 Hồ Văn Nhân ORANGE CA. 92867 USA
303 Võ Hữu Nhân ----- CA. USA
304 Nguyễn Khắc Nhẫn 38240, MEYLAN   France
305 Trương Thị Nhiên SAN JOSE CA. 95121 USA
306 Nguyễn Hữu Nhơn MONTREAL QC. H2M-2L2 Canada
307 Trần Văn Nhung MONTREAL QC. H3A-2V7 Canada
308 Võ Văn Nhung MONT ROYAL QC. H3P-1R1 Canada
309 Dương Kích Nhưỡng SAN JOSE CA. USA
310 Trần Minh Nhựt (Aus) NETLANDS W.A. 6009 Australia
311 Nguyễn Minh Nhựt MONTREAL QC. H2A-2G1 Canada
312 Nguyễn Duy Niên DALLAS TX. 75218 USA
313 Nguyễn Thiện Nữ STEVENSON RANCH CA. 91381 USA
314 Hồ Tấn Phát BEAVERTON OR. 97008 USA
315 Nguyễn Đăng Phát PFLUGEVILLE TX. 78660 USA
316 Trương Ngọc Phát WESTWEGO LA. 70094 USA
317 Đinh Vinh Phong SAN JOSE CA. 95133 USA
318 Hồ Văn Phong FOXBORO MA. 02035 USA
319 Nguyễn Văn Phong PORT MOODY BC. V3H-4T9 Canada
320 Phạm Văn Phơn ORANGE CA. 92866 USA
321 Ngô Lương Phú FREMONT CA. 94536 USA
322 Nguyễn Đình Phú LAGUNA HILLS CA. 92653 USA
323 Nguyễn Quang Phú SUNSHINE VIC. 3020 Australia
324 Đỗ Trọng Phúc Từ trần năm 1991 tại Binghamton, NY, Hoa Kỳ
325 Lê Thành Phúc SANTA ANA CA. 92707 USA
326 Lương Văn Phúc MONTREAL QC. H2S-2P2 Canada
327 Nguyễn Hữu Phúc KESBOROUGH VIC. 3173 Australia
328 Trần Văn Phúc GAINESVILLE VA. 20155 USA
329 Lê Quang Phùng ROCKVILLE MD. 20850 USA
330 Lâm Tuyết Phụng KIRKLAND WA. 98034 USA
331 Nguyễn Thị Phụng SALEM OR. 97305 USA
332 Trần Phụng ROSEMEAD CA. 91770 USA
333 Dương Hữu Phước ST. ALBANS VIC. 3019 Australia
334 Hoàng Thị Phước SANTA ANA CA. 92704 USA
335 Nguyễn Văn Phước CHANTILLY VA. 22021 USA
336 Văn Minh Phước EDMONTON AB. T5X-1K5 Canada
337 Nguyễn Thị Hoàng Phương ----- CA. USA
338 Nguyễn Thị Lan Phương BROOKLINE MA. 02445-7761 USA
339 Phạm Thị Huỳnh Phương HOUSTON TX. 77086 USA
340 Tôn Nữ Hạnh Phương WESTMINSTER CA. 92683 USA
341 Nguyễn Bạch Phượng ALEXANDRIA VA. USA
342 Nguyễn Thị Kim Phượng SAN JOSE CA. 95116 USA
343 Đào Kim Quan Từ trần ngày 28-12-2007 tại Sydney, NSW, Úc châu
344 Phạm Văn Quan BROSSARD QC. J4W-2N8 Canada
345 Nguyễn Chí Quang 22045, HAMBURG   Germany
346 Nguyễn Văn Quang SAN JOSE CA. 95129 USA
347 Nguyễn Xuân Quang FULLERTON CA. USA
348 Trần Bạch Quang 60489, FRANKFURT   Germany
349 Trần Văn Quang BROSSARD QC. J4W-1K7 Canada
350 Đổng Văn Quân PHILADELPHIA PA. 19135 USA
351 Lê Minh Quân GARDEN GROVE CA. 92841 USA
352 Đặng Đình Quế ----- CA. USA
353 Nguyễn Ngọc Quế 93160, NOISY-LE-GRAND   France
354 Đinh Văn Quí SINNAMON PARK QLD. 4073 Australia
355 Nguyễn Đình Quý FAWKNER VIC. 3060 Australia
356 Nguyễn Thị Quỳ ----- HI. USA
357 Lê Vĩnh Quyên 1180, BRUSSELS   Belgium
358 Châu Hồng Quyền ANAHEIM CA. 92802 USA
359 Đỗ Mậu Quỳnh Từ trần tháng 6-2012 tại Fountain Valley, CA, Hoa Kỳ
360 Nguyễn Văn Rong MONTREAL QC. H2A-3C9 Canada
361 Bùi Tiến Rũng MONTREAL QC. H3P-3N4 Canada
362 Nguyễn Thị My Sa ----- Germany
363 Nguyễn Tài Sang LALOR VIC. 3075 Australia
364 Nguyễn Văn Sáng Từ trần ngày 10-7-2008 tại Mont-de-Marsan, Pháp quốc
365 Nguyễn Thi Ngọc Sáng MONTREAL QC. H4J-1M2 Canada
366 Võ Quang Sáng Từ trần ngày 15-6-2008 tại San Diego, California, Hoa Kỳ
367 Hồ Văn Sáu SAN DIEGO CA. 92126 USA
368 Nguyễn Sáu SUNNYVALE CA. 94086 USA
369 Đinh Quang SAN JOSE CA. 95148 USA
370 Phan Văn Sinh Từ trần ngày 3-12-1999 tại Westminster, CA, Hoa Kỳ
371 Lâm Hồng Sơn PEARLAND TX. 77584 USA
372 Nguyễn Trung Sơn CALGARY AB. T1Y-6W5 Canada
373 Phạm Duy Sử Từ trần ngày 3-4-2006 tại Dayton, OH, Hoa Kỳ
374 Lại Anh Tài GARDEN GROVE CA. 92844 USA
375 Nguyễn Văn Tạo DANA POINT CA. 92629 USA
376 Ủ Văn Tạo WESTMEADOWS VIC. 3049 AUS
377 Lê Quan Tâm WORCESTER MA. 01605 USA
378 Nguyễn Khắc Tâm THORNHILL ON. L4J-5B1 Canada
379 Nguyễn Thị Thu Tâm SAN LEANDRO CA. 94579 USA
380 Phí Minh Tâm EL SOBRANTE CA. 94803 USA
381 Nguyễn Thành Tấn DALLAS TX. USA
382 Nguyễn Văn Tập PLYMOUTH MN. 55442 USA
383 Lâm Thiết Thạch 13800, ISTRE   France
384 Lý Cẩm Thạch PORTLAND OR. 97220 USA
385 Trần Long Thạch OSHAWA ON. L1K-2L4 Canada
386 Trần Quốc Thái OAKLAND CA. 94619 USA
387 Đặng Vũ Thám MT OMMANEY QLD. 4074 Australia
388 Nguyễn Thị Thanh VANCOUVER BC. V5V-1W3 Canada
389 Trần Đan Thanh FAIRFIELD NSW. 2165 Australia
390 Trần Văn Thanh Từ trần tháng 4-2012 tại Bremen, Đức quốc
391 Võ Văn Thanh FALLS CHURCH VA. 22042 USA
392 Chung Phước Thành BOSTON MA. 02119 USA
393 Lương Quý Thành HOUSTON TX. 77030 USA
394 Mai Xuân Thành MORLEY WA. 6943 Australia
395 Nguyễn Văn Thành SALT LAKE CITY UT. 84120 USA
396 Trần Cẩm Thành ----- MA. USA
397 Trần Duy Thành CHIPPING NORTON NSW. 2170 Australia
398 Trần Hữu Thành JERSEY CITY NJ. 07306 USA
399 Trần Mỹ Thành SAN JOSE CA. 95122 USA
400 Văn Đình Thạnh GREENVILLE SC. 29615 USA
401 Nguyễn Thị Thảo FABREVILLE LAVAL QC. H7P-5E8 Canada
402 Lê Kim Thắng ----- NSW. Australia
403 Huỳnh Bá Thế 40880, RATINGEN   Germany
404 Nguyễn Đăng Thi KANGAROO POINT QLD. 4169 Australia
405 Lê Khắc Thí COSTA MESA CA. 92626 USA
406 Nguyễn Văn Thích BROSSARD QC. J4X-1P9 Canada
407 Nguyễn Thiệp OAKLAND CA. 94601 USA
408 Huỳnh Văn Thiết KALEEN ACT. 2617 Australia
409 Đỗ Xuân Thiều SAN JOSE CA. 95125 USA
410 Trương Công Thiều Từ trần ngày 31-3-2000 tại Hasler, MI, Hoa Kỳ.
411 Đinh Duy Thịnh 80080, AMIENS   France
412 Nguyễn Hoàng Thịnh MONTREAL QC. Canada
413 Nguyễn Tường Thịnh SAN JOSE CA. 95127 USA
414 Phạm Huy Thịnh MONTREAL QC. H4N-2Y2 Canada
415 Phan Văn Thịnh 68310, WITTELHEIM   France
416 Đinh Văn Thọ WESTMINSTER CA. 92683 USA
417 Hứa Vạng Thọ 78130, LES MUREAUX   France
418 Ngô Quang Thọ HOUSTON TX. 77083 USA
419 Nguyễn Trung Thọ PORTLAND OR. 97213 USA
420 Phạm Văn Thọ ALOHA OR. 97006 USA
421 Đỗ Thị Kim Thoa SAN JOSE CA. 95121 USA
422 Lê Thị Kim Thoa MONTREAL QC. H2G-2J3 Canada
423 Trần Kim Thoại WESTMINSTER CA. 92683 USA
424 Hà Văn Thông TORONTO ON. M6R-1S2 Canada
425 Nguyễn Văn Thông RICHLAND WA. 99352 USA
426 Nguyễn Xuân Thông CARLINGFORD NSW. 2118 Australia
427 Nguyễn Kim Thới 1030, BRUSSELS   Belgium
428 Huỳnh Thị Lệ Thu AUSTIN TX. 78731 USA
429 Nguyễn Hoàng Thu MARRICKVILLE NSW. 2204 Australia
430 Nguyễn Hữu Thu MONTCLAIR CA. 91763 USA
431 Nguyễn Trung Thu MISSISSAUGA ON. L4W-3G1 Canada
432 Nguyễn Văn Thu LIBERAL KS. 67901 USA
433 Nguyễn Xuân Thu Từ trần ngày 10-11-2011 tại Creteil, Pháp quốc.
434 Trần Thị Thu SAN JOSE CA. 95111 USA
435 Khưu Quang Thuấn SAN JOSE CA. 95122 USA
436 Nguyễn Công Thuần CAMAS WA. 98607 USA
437 Nguyễn Đình Thuần SAN JOSE CA. 95136 USA
438 Giáp Thị Thuận FOUNTAIN VALLEY CA. 92708 USA
439 Ngô Đông Thuận GARDEN GROVE CA. 92643 USA
440 Phạm Thị Minh Thuận MONTREAL QC. H1H-5W4 Canada
441 Lê Thị Thung SUNSHINE VIC. 3020 Australia
442 Hồ Thanh Thủy SEATTLE WA. 98125 USA
443 Hồ Thị Thanh Thủy W. FOOTSCRAY VIC. 3012 Australia
444 Hoàng Gia Thụy HERCULES CA. 94547 USA
445 Ngô Minh Thuyết FAIRFAX VA. 22030 USA
446 Trương Sỹ Thực MONT ROYAL QC. H3R-2H8 Canada
447 Ngô Quí Đắc Thương MILPITAS CA. 95035-4621 USA
448 Vũ Huy Thường FORT MYERS FL. 33912 USA
449 Phạm Long Thượng FOUNTAIN VALLEY CA. 92708 USA
450 Nguyễn Văn Tích GARDEN GROVE CA. 92843 USA
451 Nguyễn Huy Tiên SACRAMENTO CA. 95828-6153 USA
452 Nguyễn Hữu Tiến MIDWAY CITY CA. 92655 USA
453 Bùi Thọ Tiếng HOUSTON TX. 77082 USA
454 Phạm Nhữ Tiếp MORENO VALLEY CA. 92555 USA
455 Nguyễn Thị Tiếu EDENSOR PARK NSW. 2176 Australia
456 Vĩnh Tiếu COLUMBUS OH. 43235 USA
457 Nguyễn Duy Tín SANTA ANA CA. 92703 USA
458 Trần Trung Tính SAN DIEGO CA. 92105 USA
459 Nguyễn Văn Toại BETHESDA MD. 20817 USA
460 Trần Toàn 29200, BREST   France
461 Lê Thanh Tòng CORAL SPRINGS FL. 33067 USA
462 Lê Thị Tố EDENSOR PARK NSW. 2176 Australia
463 Trần Quốc Tôn SUNNYVALE CA. 94089 USA
464 Lâm Quang Tới PEARLAND TX. 77581-5264 USA
465 Vũ Văn Tới SAN JOSE CA. 95148 USA
466 Đinh Văn Trai BATON ROUGE LA. 70810 USA
467 Tạ Quỳnh Trân 6464, BOURLES CHIMAY   Belgium
468 Nguyễn Hữu Trí 93390, CLICHY-SOUS-BOIS   France
469 Nguyễn Trung Trinh Từ trần ngày 11-01-2009 tại Fontainebleau, Pháp quốc
470 Lê Hữu Trình BROSSARD QC. J4Y-1Y3 Canada
471 Phan Đình Trọng HOUSTON TX. USA
472 Đinh Văn Trợ ----- USA
473 Đỗ Thị Lệ Trung FOUNTAIN VALLEY CA. 92708 USA
474 Nguyễn Thái Trung WINSTON-SALEM NC. 27103 USA
475 Nguyễn Thành Trung MILPITAS CA. 95035 USA
476 Lê Mạnh Trùy YOKOHAMA-SHI Japan
477 Lê Bá Trực MONTAUK NY. 11954 USA
478 Trần Văn Trực WEST LAKE QLD. 4074 Australia
479 Nguyễn Huy Trừng FREMONT CA. 94538 USA
480 Huỳnh Trường SANTA MONICA CA. 90404 USA
481 Lâm Dân Trường 4100, BONCELLES   Belgium
482 Nguyễn Xuân Trường HOUSTON TX. 77083 USA
483 Hồ Văn Trượng LAKE FOREST CA. 92630 USA
484 Lữ Anh 4020, LIEGE   Belgium
485 Lê Bá Tuân COLUMBUS OH. 43212 USA
486 Đỗ Trung Tuấn ORANGE CA. 92866 USA
487 Vũ Đình Tuấn SAN JOSE CA. 95148 USA
488 Đỗ Văn Tùng VICTORIA BC. V8N-2G4 Canada
489 Hoàng Tùng HOUSTON TX. 77084 USA
490 Tôn Thất Tụng MIAMI FL. 33169 USA
491 Huỳnh Kim Tuyến MILPITAS CA. 95035 USA
492 Trịnh Quang Tuyến CLAYTON SOUTH VIC. 3169 Australia
493 Lê Tấn Tuyển CLIFTON VA. 20124 USA
494 Nguyễn Bạch Tuyết ROSEMEAD CA. 91770 USA
495 Nguyễn Thị Bạch Tuyết MISSISSAUGA ON. L5A-3M2 Canada
496 Lê Minh PORTLAND OR. 97266 USA
497 Nguyễn Thị Tươi HOUSTON TX. 77089 USA
498 Nguyễn Văn Tương 91940, LES ULIS   France
499 Võ Phát Ty PORTLAND OR. 97215 USA
500 Hà Thị UNION NJ. 07083 USA
501 Nguyễn Hàn SAN JOSE CA. 95111-1726 USA
502 Vũ Công VANCOUVER BC. V5W-2J8 Canada
503 Huỳnh Tỷ ETOBICOKE ON.M9B-6J6 Canada
504 Kha Văn Tỷ TEMPE AZ. 85282 USA
505 Trần Văn Tỷ ANAHEIM CA. 92801 USA
506 Tôn Thất Uẩn LONDON NW2-3TB ENG
507 Trương Ung MONTREAL QC. H3J-2S7 Canada
508 Phạm Thị Út SAN JOSE CA. 95135 USA
509 Lê Quang Văn SURREY BC. V3W-0Y3 Canada
510 Huỳnh Vân 4053, EMBOURG LIEGE   Belgium
511 Khúc Long Vân MASCOT NSW. 2008 Australia
512 Nguyễn Thị Bạch Vân Từ trần ngày 04-03-2009 tại San Jose, California, Hoa Kỳ
513 Nguyễn Hữu Vấn TEMPE AZ. 85283 USA
514 Nguyễn Minh Vận 94100, ST. MAUR   France
515 Lê Trung WESTMINSTER CA. 92683 USA
516 Võ Trung Viên TIGARD OR. 97223 USA
517 Đặng Phùng Viễn VANCOUVER BC. V5P-3A4 Canada
518 Nguyễn Thế Viễn FOUNTAIN VALLEY CA. 92708 USA
519 Phan Văn Viện FREMONT CA. 94538 USA
520 Nguyễn Cường Việt SAN JOSE CA. 95132 USA
521 Khúc Vượng Từ trần ngày 15-11-2008 tại Brisbane, Queensland, Úc châu
522 Lý Trường Xuân SPRINGFIELD VA. 22153 USA
523 Trương Ngọc Xuân BANKSTOWN NSW. 2200 Australia
524 Trương Thanh Xuân Từ trần ngày 06 tháng 1, 2021 tại Paris, Pháp quốc
525 Nguyễn Hồng Xuyên ANAHEIM CA. 92804 USA
526 Lâm Văn Xừng ENOLA PA. 17025 USA